Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 寓意

寓意

yù yì
Âm Hán-Việt: ngụ ý
HSK 3.0 cấp 9
ý nghĩa ngụ ngôn/bài học
moral (of a story)

Ví dụ câu

这个故事寓意深刻。

Zhège gùshì yùyì shēnkè.

Câu chuyện này có ý nghĩa ngụ ngôn sâu sắc.

This story has a profound moral.

Cách dùng từ này

‘寓意’ là danh từ, nghĩa là ‘ý nghĩa ngụ ngôn, bài học’. Thường đứng sau danh từ chỉ câu chuyện, hình ảnh, hoặc hiện tượng để chỉ ra thông điệp ẩn. Thường đi kèm với tính từ ‘深刻’ hoặc ‘丰富’ để mô tả mức độ sâu xa. Người Việt thường nhầm ‘寓意’ với ‘意思’; ‘意思’ chỉ nghĩa chung, còn ‘寓意’ nhấn mạnh ý nghĩa ẩn dụ, giáo huấn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →