医生察看病人的伤口。
Yīshēng chákàn bìngrén de shāngkǒu.
Bác sĩ kiểm tra vết thương của bệnh nhân.
The doctor examines the patient's wound.
‘察看’ là động từ, nghĩa là ‘quan sát, kiểm tra’. Thường đứng sau chủ ngữ, rồi theo sau là đối tượng (đối tượng thường là danh từ chỉ người, vật, hoặc tình huống). Thường đi kèm với từ ‘病人’ hoặc ‘现场’ để chỉ việc kiểm tra. Người học dễ nhầm lẫn ‘察看’ với ‘观察’; ‘观察’ thường mang nghĩa quan sát chung, còn ‘察看’ nhấn mạnh việc kiểm tra, thăm dò chi tiết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.