Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看热闹

看热闹

kàn rè nao
Âm Hán-Việt: khán nhiệt náo
HSK 3.0 cấp 9
xem cho vui/đứng xem
to enjoy watching a bustling scene

Ví dụ câu

很多人来看热闹。

Hěn duō rén lái kàn rènao.

Nhiều người đến xem cho vui.

Many people came to watch the fun.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

看热闹 viết sang phồn thể là 看熱鬧 kàn rè nao.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →