Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 胡闹

胡闹

hú nào
Âm Hán-Việt: hồ náo
HSK 3.0 cấp 9
ầm ĩ/hành xử bừa bãi
to act willfully and make a scene

Ví dụ câu

孩子们在教室里胡闹。

Háizimen zài jiàoshì lǐ húnào.

Bọn trẻ ầm ĩ trong lớp học.

The children are misbehaving in the classroom.

Cách dùng từ này

“胡闹” (làm càn, quậy phá) là động từ không mang tân ngữ, chỉ hành động vô lý, gây rối, hay dùng để nói trẻ con hoặc để trách mắng: “别 胡闹 了!”, “孩子们 在 教室 里 胡闹”. Gần nghĩa “捣乱” (gây rối); còn “胡说” (nói bậy) chỉ về lời nói.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

胡闹 viết sang phồn thể là 胡鬧 hú nào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →