Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 对方

对方

duì fāng
Âm Hán-Việt: đối phương
HSK 3.0 cấp 4
đối phương, phía bên kia
the other person

Ví dụ câu

对方没有回答我。

Duìfāng méiyǒu huídá wǒ.

Phía bên kia không trả lời tôi.

The other party didn't answer me.

Cách dùng từ này

“对方” (phía bên kia, người kia) là danh từ, chỉ người hoặc bên còn lại trong một cuộc nói chuyện, giao dịch, thi đấu. Hay làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: “对方 没有 回答”, “尊重 对方”. Đừng lẫn với “对面” (phía đối diện), từ chỉ vị trí.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

对方 viết sang phồn thể là 對方 duì fāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →