你用什么方式学习?
Nǐ yòng shénme fāngshì xuéxí?
Bạn học theo cách nào?
What way do you use to study?
"方式" (cách thức, hình thức) là danh từ, hay đi sau "什么" hoặc đứng sau danh từ, động từ khác: "用 什么 方式", "生活方式" (lối sống), "支付 方式" (hình thức thanh toán). Gần nghĩa "方法" (phương pháp) nhưng "方法" thiên về cách giải quyết một việc cụ thể, còn "方式" thiên về hình thức, kiểu làm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.