Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 庄园

庄园

zhuāng yuán
Âm Hán-Việt: trang viên
HSK 3.0 cấp 8
trang trại/điền trang
manor

Ví dụ câu

他在乡下有一个大庄园。

Tā zài xiāngxià yǒu yí gè dà zhuāngyuán.

Anh ấy có một trang trại lớn ở nông thôn.

He has a large manor in the countryside.

Cách dùng từ này

"庄园" là danh từ: điền trang, trang viên — khu đất rộng có nhà ở, vườn tược, ruộng đất của một chủ. Lượng từ "座", "个". Khác "农场" (nông trại sản xuất), "庄园" thiên về khu nhà vườn rộng của một gia đình giàu có.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

庄园 viết sang phồn thể là 莊園 zhuāng yuán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →