Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 弱势

弱势

ruò shì
Âm Hán-Việt: nhược thế
HSK 3.0 cấp 9
thế yếu/dễ bị tổn thương
vulnerable

Ví dụ câu

我们要帮助弱势群体。

Wǒmen yào bāngzhù ruòshì qúntǐ.

Chúng ta cần giúp đỡ nhóm yếu thế.

We should help disadvantaged groups.

Cách dùng từ này

"弱势" (thế yếu) là tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả nhóm người hoặc đối tượng có vị thế yếu, như "弱势群体" (nhóm yếu thế). Thường đi kèm với động từ "帮助" (giúp đỡ). Nhầm lẫn thường là với "弱点" (điểm yếu), nhưng "弱势" chỉ về vị thế chung chứ không phải điểm cụ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

弱势 viết sang phồn thể là 弱勢 ruò shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →