洪水势不可当。
Hóngshuǐ shì bù kě dāng.
Lũ lụt ập đến, không gì ngăn nổi.
The flood was unstoppable.
“势不可当” là thành ngữ, nghĩa là khí thế mạnh đến mức không gì cản nổi; cũng gặp cách viết dùng chữ “挡” (ngăn), đọc shì bù kě dǎng. Thường làm vị ngữ, chủ ngữ là thứ đang ập tới hoặc tiến lên mạnh: “洪水 势不可当”, một đội bóng thắng liên tiếp, một xu thế phát triển. Cũng làm định ngữ: “势不可当 的 趋势”.
势不可当 viết sang phồn thể là 勢不可當 shì bù kě dāng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.