Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 强势

强势

qiáng shì
Âm Hán-Việt: cường thế
HSK 3.0 cấp 7
mạnh thế, có ưu thế
powerful influence

Ví dụ câu

他们队很强势,赢了比赛。

Tāmen duì hěn qiángshì, yíng le bǐsài.

Đội của họ rất mạnh, đã thắng trận.

Their team is very strong and won the game.

Cách dùng từ này

Tính từ và danh từ, nghĩa là “thế mạnh, mạnh mẽ áp đảo”. Tả đội, công ty: “他们队 很强势” (đội họ rất mạnh); tả người thì thường mang ý “áp đặt, cứng rắn, muốn nắm thế trên”. Đối lập với “弱势” (yếu thế).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

强势 viết sang phồn thể là 強勢 qiáng shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →