我明白你的心意。
Wǒ míngbai nǐ de xīnyì.
Tôi hiểu tấm lòng của bạn.
I understand your intention.
Danh từ, nghĩa là “tấm lòng, tâm ý”, thường là tình cảm, thiện ý gửi gắm qua lời nói hay món quà: “明白 你的心意” (hiểu tấm lòng bạn). Khi tặng quà, người ta hay khiêm tốn nói đây là “一点 心意” (chút lòng thành).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.