Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心意

心意

xīn yì
Âm Hán-Việt: tâm ý
HSK 3.0 cấp 7
ý định/tâm ý
intention

Ví dụ câu

我明白你的心意。

Wǒ míngbai nǐ de xīnyì.

Tôi hiểu tấm lòng của bạn.

I understand your intention.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “tấm lòng, tâm ý”, thường là tình cảm, thiện ý gửi gắm qua lời nói hay món quà: “明白 你的心意” (hiểu tấm lòng bạn). Khi tặng quà, người ta hay khiêm tốn nói đây là “一点 心意” (chút lòng thành).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →