Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心目

心目

xīn mù
Âm Hán-Việt: tâm mục
HSK 3.0 cấp 6
trong tâm trí/lòng
mind

Ví dụ câu

在孩子心目中,爸爸是英雄。

Zài háizi xīnmù zhōng, bàba shì yīngxióng.

Trong tâm trí đứa trẻ, bố là anh hùng.

In the child's mind, father is a hero.

Cách dùng từ này

“心目” hầu như chỉ dùng trong khung “在 … 心目中” (trong mắt ai, trong suy nghĩ của ai): “在 孩子 心目中, 爸爸 是 英雄”. Dùng để nói ai, cái gì được nhìn nhận thế nào. Ít khi đứng một mình. Khác “心里” (trong lòng): “心里” nói cảm xúc, suy nghĩ lúc đó; “心目中” nói về hình ảnh, vị trí trong nhận thức.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →