Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忧虑

忧虑

yōu lǜ
Âm Hán-Việt: ưu lự
HSK 3.0 cấp 8
lo lắng/ưu tư
to worry

Ví dụ câu

对未来的忧虑让他难以入睡。

Duì wèilái de yōulǜ ràng tā nányǐ rùshuì.

Nỗi lo lắng về tương lai khiến anh ấy khó ngủ.

Worries about the future kept him from sleeping.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

忧虑 viết sang phồn thể là 憂慮 yōu lǜ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →