Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 怜惜

怜惜

lián xī
Âm Hán-Việt: liên tích
HSK 3.0 cấp 9
thương xót
to take pity on

Ví dụ câu

小女孩很可怜,大家都怜惜她。

Xiǎo nǚhái hěn kělián, dàjiā dōu liánxī tā.

Cô bé rất đáng thương, mọi người đều thương xót cô ấy.

The little girl is very pitiful; everyone feels sympathy for her.

Cách dùng từ này

"怜惜" (thương xót, thương tiếc) là động từ, đứng trước tân ngữ chỉ người hay vật yếu đuối, đáng thương: "大家都 怜惜她". Khác "可怜" (đáng thương): "可怜" thường tả người bị thương xót, còn "怜惜" là thái độ của người thương xót.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

怜惜 viết sang phồn thể là 憐惜 lián xī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →