Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惋惜

惋惜

wǎn xī
Âm Hán-Việt: uyển tích
HSK 3.0 cấp 7
tiếc nuối/thương tiếc
to regret

Ví dụ câu

大家对他的离开感到惋惜。

Dàjiā duì tā de líkāi gǎndào wǎnxī.

Mọi người cảm thấy tiếc nuối vì sự ra đi của anh ấy.

Everyone felt sorry for his departure.

Cách dùng từ này

"惋惜" (thương tiếc, tiếc cho) là tính từ, cũng dùng như động từ, thường trong khung "对… 感到 惋惜" hoặc "lìng rén wǎnxī", khi tiếc cho người hay việc gặp bất hạnh, bỏ lỡ điều tốt. Sắc thái trang trọng. Khẩu ngữ hằng ngày hay dùng "可惜" (đáng tiếc): "真可惜".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →