总体来说,情况在好转。
Zǒngtǐ lái shuō, qíngkuàng zài hǎozhuǎn.
Tổng thể mà nói, tình hình đang cải thiện.
Overall, the situation is improving.
"总体" (zǒngtǐ, tổng thể) là danh từ, hay gặp trong cụm "总体 来说" (nhìn chung mà nói), "从 总体 上 看", hoặc làm định ngữ: "总体 水平" (trình độ chung), "总体 计划". Gần nghĩa "整体" (chỉnh thể, cả khối); "总体" thiên về nhìn chung, tính gộp lại.
总体 viết sang phồn thể là 總體 zǒng tǐ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.