Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 总体

总体

zǒng tǐ
Âm Hán-Việt: tổng thể
HSK 3.0 cấp 5
toàn bộ, tổng thể
completely, totally, total, entire, overall, population (statistics)

Ví dụ câu

总体来说,情况在好转。

Zǒngtǐ lái shuō, qíngkuàng zài hǎozhuǎn.

Tổng thể mà nói, tình hình đang cải thiện.

Overall, the situation is improving.

Cách dùng từ này

"总体" (zǒngtǐ, tổng thể) là danh từ, hay gặp trong cụm "总体 来说" (nhìn chung mà nói), "从 总体 上 看", hoặc làm định ngữ: "总体 水平" (trình độ chung), "总体 计划". Gần nghĩa "整体" (chỉnh thể, cả khối); "总体" thiên về nhìn chung, tính gộp lại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

总体 viết sang phồn thể là 總體 zǒng tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →