Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恶性

恶性

è xìng
Âm Hán-Việt: ác tính
HSK 3.0 cấp 8
ác tính
malignant

Ví dụ câu

这是恶性循环。

Zhè shì èxìng xúnhuán.

Đây là vòng luẩn quẩn ác tính.

This is a vicious cycle.

Cách dùng từ này

"恶性" là tính từ thuộc tính (chỉ đứng trước danh từ): ác tính, có hại nghiêm trọng. Hay gặp "恶性循环" (vòng luẩn quẩn), "èxìng zhǒngliú" (khối u ác tính). Trái nghĩa "良性". Khác "恶劣" (tồi tệ — làm được vị ngữ: thời tiết 恶劣).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

恶性 viết sang phồn thể là 惡性 è xìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →