我想念我的妈妈。
Wǒ xiǎngniàn wǒ de māma.
Tôi nhớ mẹ tôi.
I miss my mom.
Động từ, nhớ nhung người hoặc nơi chốn ở xa, lâu không gặp. Hay gặp: 想念 + 妈妈, 想念 + 家人, 很 + 想念 + 你; trước nó thường có 很, 非常. Khẩu ngữ hay chỉ nói 想 (wǒ xiǎng nǐ). Đừng nhầm với 想起 (chợt nhớ ra một chuyện) — 想念 là cảm xúc nhớ kéo dài.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.