Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 思想

思想

sī xiǎng
Âm Hán-Việt: tư tưởng
HSK 3.0 cấp 5
tư tưởng, suy nghĩ
thought

Ví dụ câu

他的思想很先进。

Tā de sīxiǎng hěn xiānjìn.

Tư tưởng của anh ấy rất tiến bộ.

His thoughts are very advanced.

Cách dùng từ này

"思想" (sīxiǎng, tư tưởng, suy nghĩ) là danh từ. Hay đi với: "思想 很 先进" (tư tưởng tiến bộ), "思想 开放" (cởi mở), "有 思想" (có chính kiến), "思想 准备" (chuẩn bị tinh thần). Khác "思维" (cách thức, năng lực tư duy) và "思考" (động từ: suy ngẫm).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →