Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 慢慢

慢慢

màn màn
Âm Hán-Việt: mạn mạn
HSK 3.0 cấp 3
từ từ, dần dần
slowly

Ví dụ câu

请慢慢说。

Qǐng màn man shuō.

Xin hãy nói từ từ.

Please speak slowly.

Cách dùng từ này

"慢慢" (từ từ, dần dần) là phó từ, đứng trước động từ: "请慢慢说" (xin nói chậm thôi). Có thể thêm "地" phía sau. Còn mang nghĩa dần dần theo thời gian: "慢慢 就 习惯 了" (dần dần sẽ quen). Câu "慢慢来" nghĩa là cứ từ từ, đừng vội.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →