请慢慢说。
Qǐng màn man shuō.
Xin hãy nói từ từ.
Please speak slowly.
"慢慢" (từ từ, dần dần) là phó từ, đứng trước động từ: "请慢慢说" (xin nói chậm thôi). Có thể thêm "地" phía sau. Còn mang nghĩa dần dần theo thời gian: "慢慢 就 习惯 了" (dần dần sẽ quen). Câu "慢慢来" nghĩa là cứ từ từ, đừng vội.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.