Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 傲慢

傲慢

ào màn
Âm Hán-Việt: ngạo mạn
HSK 3.0 cấp 8
kiêu ngạo
arrogant

Ví dụ câu

他说话很傲慢。

Tā shuōhuà hěn ào màn.

Anh ấy nói chuyện rất kiêu ngạo.

He speaks arrogantly.

Cách dùng từ này

“傲慢” (kiêu ngạo, ngạo mạn) là tính từ mang nghĩa xấu, chỉ thái độ coi thường người khác. Làm vị ngữ: “他 说话 很 傲慢”, “态度 傲慢”, hoặc định ngữ “傲慢 的 态度”. Khác “骄傲”: “骄傲” vừa là kiêu ngạo vừa có nghĩa tốt là tự hào, còn “傲慢” chỉ có nghĩa xấu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →