Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 战胜

战胜

zhàn shèng
Âm Hán-Việt: chiến thắng
HSK 3.0 cấp 6
chiến thắng, đánh thắng
to prevail over, to defeat, to surmount

Ví dụ câu

他战胜了困难。

Tā zhànshèng le kùnnan.

Anh ấy đã chiến thắng khó khăn.

He overcame the difficulties.

Cách dùng từ này

“战胜” (chiến thắng, vượt qua) là động từ, mang tân ngữ là đối thủ hoặc khó khăn: “战胜 困难”, “战胜 对手”, “战胜 疾病”. Khác “胜利” (thắng lợi): “胜利” là danh từ hoặc động từ không mang tân ngữ (“取得 胜利”); muốn nói thắng ai thì dùng “战胜” hoặc “打败”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

战胜 viết sang phồn thể là 戰勝 zhàn shèng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →