Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 房租

房租

fáng zū
Âm Hán-Việt: phòng tô
HSK 3.0 cấp 4
tiền thuê nhà
rent for a room or house

Ví dụ câu

这个月的房租很贵。

Zhège yuè de fángzū hěn guì.

Tiền thuê nhà tháng này rất đắt.

This month's rent is very expensive.

Cách dùng từ này

"房租" (tiền thuê nhà) là danh từ, thường đứng sau chỉ thời gian như "这个月的" (của tháng này) hoặc sau động từ "付" (trả). Thường đi kèm với "房东" (chủ nhà) trong ngữ cảnh giao dịch. Người học dễ nhầm "房租" với "租金"; "房租" chỉ tiền thuê nhà, "租金" có thể bao gồm các loại thuê khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →