Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扩大

扩大

kuò dà
Âm Hán-Việt: khoáng đại
HSK 3.0 cấp 5
mở rộng
to expand

Ví dụ câu

公司计划扩大生产规模。

Gōngsī jìhuà kuòdà shēngchǎn guīmó.

Công ty dự định mở rộng quy mô sản xuất.

The company plans to expand its production scale.

Cách dùng từ này

"扩大" (kuòdà, mở rộng) là động từ, tân ngữ là phạm vi, quy mô, ảnh hưởng: "扩大 规模" (mở rộng quy mô), "扩大 范围", "扩大 影响". Khác "增加" (tăng số lượng) và "放大" (phóng to hình ảnh, âm thanh).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

扩大 viết sang phồn thể là 擴大 kuò dà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →