Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抛弃

抛弃

pāo qì
Âm Hán-Việt: phao khí
HSK 3.0 cấp 7
bỏ rơi/từ bỏ
to abandon

Ví dụ câu

他抛弃了旧朋友。

Tā pāoqì le jiù péngyou.

Anh ấy đã bỏ rơi bạn cũ.

He abandoned his old friends.

Cách dùng từ này

"抛弃" (bỏ rơi, từ bỏ) là động từ, thường đứng trước đối tượng bị bỏ rơi (người, vật) và có thể đi kèm với trạng từ "彻底" để nhấn mạnh mức độ. Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc hành động quyết liệt. Người Việt dễ nhầm "抛弃" với "放弃"; "抛弃" mang ý nghĩa bỏ rơi, không còn quan tâm, còn "放弃" là từ bỏ mục tiêu hoặc ý định.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

抛弃 viết sang phồn thể là 拋棄 pāo qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →