消防员拯救了那个小孩。
Xiāofángyuán zhěngjiù le nà ge xiǎohái.
Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ đó.
The firefighters saved that child.
"拯救" (cứu, giải cứu) là động từ trang trọng, tân ngữ thường lớn lao: sinh mạng, trái đất, loài vật sắp tuyệt chủng: "拯救 生命", "拯救 地球". Khẩu ngữ cứu người thì dùng "救"; "抢救" là cấp cứu người bệnh, "挽救" là cứu vãn tình thế.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.