Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拯救

拯救

zhěng jiù
Âm Hán-Việt: chửng cứu
HSK 3.0 cấp 7
cứu; giải cứu
to save

Ví dụ câu

消防员拯救了那个小孩。

Xiāofángyuán zhěngjiù le nà ge xiǎohái.

Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ đó.

The firefighters saved that child.

Cách dùng từ này

"拯救" (cứu, giải cứu) là động từ trang trọng, tân ngữ thường lớn lao: sinh mạng, trái đất, loài vật sắp tuyệt chủng: "拯救 生命", "拯救 地球". Khẩu ngữ cứu người thì dùng "救"; "抢救" là cấp cứu người bệnh, "挽救" là cứu vãn tình thế.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →