Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拿走

拿走

ná zǒu
Âm Hán-Việt: nã tẩu
HSK 3.0 cấp 6
lấy đi, mang đi
to take away

Ví dụ câu

请拿走你的书。

Qǐng názǒu nǐ de shū.

Xin hãy lấy đi cuốn sách của bạn.

Please take away your book.

Cách dùng từ này

Động từ (拿 + bổ ngữ hướng 走), cầm đi, lấy mang đi khỏi chỗ cũ. Hay gặp: 拿走 + 你的书, 被 + 拿走, 把 + 东西 + 拿走. Đối lập: 拿 + 来 (mang lại đây), 拿出 (lấy ra từ trong).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →