请拿走你的书。
Qǐng názǒu nǐ de shū.
Xin hãy lấy đi cuốn sách của bạn.
Please take away your book.
Động từ (拿 + bổ ngữ hướng 走), cầm đi, lấy mang đi khỏi chỗ cũ. Hay gặp: 拿走 + 你的书, 被 + 拿走, 把 + 东西 + 拿走. Đối lập: 拿 + 来 (mang lại đây), 拿出 (lấy ra từ trong).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.