Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逃走

逃走

táo zǒu
Âm Hán-Việt: đào tẩu
HSK 3.0 cấp 5
chạy trốn, tháo chạy
run away, flee

Ví dụ câu

猫从窗户逃走了。

Māo cóng chuānghu táozǒu le.

Con mèo đã chạy trốn qua cửa sổ.

The cat escaped through the window.

Cách dùng từ này

“逃走” (chạy trốn) là động từ, không mang tân ngữ, thường kết thúc bằng “了”: “猫 从 窗户 逃走 了”. Muốn nói trốn khỏi đâu thì dùng “从 … 逃走”. Gần nghĩa “逃跑”, hai từ gần như thay được cho nhau; “逃跑” khẩu ngữ hơn và hay dùng khi nhấn mạnh việc bỏ chạy.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →