Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 挑剔

挑剔

tiāo ti
Âm Hán-Việt: khiêu dịch
HSK 3.0 cấp 7
khó tính/kén chọn
picky

Ví dụ câu

她很挑剔,总是不满意。

Tā hěn tiāoti, zǒng shì bù mǎnyì.

Cô ấy rất khó tính, luôn không hài lòng.

She is very picky, always dissatisfied.

Cách dùng từ này

"挑剔" (tiāoti, khó tính, hay bắt bẻ) là tính từ, cũng làm động từ. Làm vị ngữ: "她很挑剔"; có thể mang tân ngữ hoặc dùng "对... 很挑剔" để nói chê bai, kén cá chọn canh về món ăn, quần áo. Khác "挑选" là chọn lựa thông thường, không có ý chê.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →