Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 剔除

剔除

tī chú
Âm Hán-Việt: dịch trừ
HSK 3.0 cấp 9
loại bỏ/gạt bỏ
to reject

Ví dụ câu

请剔除名单上的错误名字。

Qǐng tī chú míng dān shàng de cuò wù míng zì.

Xin hãy loại bỏ những tên sai trong danh sách.

Please remove the wrong names from the list.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →