他挑起了一场争吵。
Tā tiǎoqǐ le yì chǎng zhēngchǎo.
Anh ấy gây ra một cuộc cãi vã.
He provoked a quarrel.
động từ, nghĩa là gây ra, khơi động; thường đứng trước danh từ chỉ sự việc (ví dụ: “争吵”“矛盾”). Thường đi kèm với “一场”. Cẩn thận không nhầm “挑起” với “挑拨”, hai từ đều có nghĩa “kích động” nhưng “挑拨” nhấn mạnh việc xúi giục người khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.