Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 描述

描述

miáo shù
Âm Hán-Việt: miêu thuật
HSK 3.0 cấp 5
miêu tả, mô tả
describe

Ví dụ câu

请描述一下你看到的场景。

Qǐng miáoshù yíxià nǐ kàndào de chǎngjǐng.

Hãy mô tả cảnh mà bạn đã thấy.

Please describe the scene you saw.

Cách dùng từ này

"描述" (miáoshù, mô tả) là động từ, cũng làm danh từ; tân ngữ là cảnh, quá trình, đặc điểm: "描述 一下 你 看到 的 场景" (hãy mô tả cảnh bạn đã thấy). Gần nghĩa "描写" (miêu tả, hay dùng cho văn chương).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →