Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 提速

提速

tí sù
Âm Hán-Việt: đề tốc
HSK 3.0 cấp 9
tăng tốc độ
to increase the specified cruising speed

Ví dụ câu

火车提速了。

Huǒchē tísù le.

Tàu hỏa đã tăng tốc.

The train has increased its speed.

Cách dùng từ này

“提速” (tăng tốc độ) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ thường là tàu xe, mạng hoặc tiến độ công việc: “火车 提速了”, “网络 提速”. Gần “加速” (tăng tốc), nhưng “加速” có thể mang tân ngữ: “加速 发展”, còn “提速” chỉ nói chính chủ ngữ được nâng tốc độ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →