Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 揭示

揭示

jiē shì
Âm Hán-Việt: yết thị
HSK 3.0 cấp 8
phơi bày/chỉ ra
to show

Ví dụ câu

科学家揭示了真相。

Kēxuéjiā jiēshì le zhēnxiàng.

Các nhà khoa học đã phơi bày sự thật.

Scientists revealed the truth.

Cách dùng từ này

"揭示" là động từ, văn viết: vạch ra, làm sáng tỏ (quy luật, bản chất, sự thật bị che giấu). Hay gặp "jiēshì zhēnxiàng" (vạch rõ sự thật), "jiēshì guīlǜ" (chỉ ra quy luật). Khác "显示" (hiển thị, cho thấy), "揭示" nhấn việc làm lộ ra điều sâu xa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →