Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 预示

预示

yù shì
Âm Hán-Việt: dự thị
HSK 3.0 cấp 8
báo hiệu/chỉ ra
to indicate

Ví dụ câu

乌云预示要下雨。

Wūyún yùshì yào xià yǔ.

Mây đen báo hiệu sắp mưa.

Dark clouds indicate rain.

Cách dùng từ này

“预示” là động từ, nghĩa là báo hiệu, chỉ ra. Thường đứng sau chủ ngữ, có thể đi kèm với “要” để chỉ dự đoán. Người học thường nhầm “预报” (dự báo thời tiết) với “预示”, nhưng “预示” dùng cho dấu hiệu chung.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

预示 viết sang phồn thể là 預示 yù shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →