记者揭露了真相。
Jìzhě jiēlù le zhēnxiàng.
Phóng viên đã vạch trần sự thật.
The journalist revealed the truth.
“揭露” (vạch trần, phơi bày) là động từ, tân ngữ là thứ bị che giấu: “揭露 真相” (vạch trần sự thật), “揭露 问题”, “揭露 秘密”. Thường dùng trong báo chí, khi phóng viên điều tra. Khác “揭发”: “揭发” nhấn vào tố giác người làm sai với cấp trên, cơ quan; “揭露” là làm cho sự thật, bản chất lộ ra trước mọi người.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.