Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 政党

政党

zhèng dǎng
Âm Hán-Việt: chính đảng
HSK 3.0 cấp 7
đảng phái, đảng chính trị
political party

Ví dụ câu

他加入了一个政党。

Tā jiārù le yí gè zhèngdǎng.

Anh ấy tham gia một đảng chính trị.

He joined a political party.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

政党 viết sang phồn thể là 政黨 zhèng dǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →