Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 效益

效益

xiào yì
Âm Hán-Việt: hiệu ích
HSK 3.0 cấp 7
hiệu ích/lợi ích
benefit

Ví dụ câu

提高经济效益是企业的首要目标。

Tígāo jīngjì xiàoyì shì qǐyè de shǒuyào mùbiāo.

Nâng cao hiệu quả kinh tế là mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp.

Improving economic efficiency is a company's top priority.

Cách dùng từ này

"效益" là danh từ, nghĩa là hiệu ích, lợi ích. Thường đứng sau các từ chỉ đối tượng kinh tế hoặc hoạt động, ví dụ "经济效益" (hiệu ích kinh tế). Thường đi kèm với "提高", "增加". Người học thường nhầm với "效果" (hiệu quả) – "效益" nhấn mạnh lợi ích thu được.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →