这个药效力很强。
Zhège yào xiàolì hěn qiáng.
Thuốc này hiệu lực rất mạnh.
This medicine is very effective.
“效力” có hai cách dùng. Làm danh từ nghĩa là hiệu lực, tác dụng: thuốc có hiệu lực, “法律 效力” (hiệu lực pháp lý), hợp đồng có hiệu lực. Làm động từ nghĩa là phục vụ, cống hiến cho: “为 国家 效力”, chơi cho một đội bóng. Khác “效果” (hiệu quả, kết quả đạt được): “效力” nhấn vào sức tác dụng hoặc giá trị ràng buộc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.