Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 效力

效力

xiào lì
Âm Hán-Việt: hiệu lực
HSK 3.0 cấp 7
hiệu lực/phục vụ
effectiveness

Ví dụ câu

这个药效力很强。

Zhège yào xiàolì hěn qiáng.

Thuốc này hiệu lực rất mạnh.

This medicine is very effective.

Cách dùng từ này

“效力” có hai cách dùng. Làm danh từ nghĩa là hiệu lực, tác dụng: thuốc có hiệu lực, “法律 效力” (hiệu lực pháp lý), hợp đồng có hiệu lực. Làm động từ nghĩa là phục vụ, cống hiến cho: “为 国家 效力”, chơi cho một đội bóng. Khác “效果” (hiệu quả, kết quả đạt được): “效力” nhấn vào sức tác dụng hoặc giá trị ràng buộc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →