Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 权益

权益

quán yì
Âm Hán-Việt: quyền ích
HSK 3.0 cấp 7
quyền lợi
rights

Ví dụ câu

我们要保护自己的权益。

Wǒmen yào bǎohù zìjǐ de quán yì.

Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.

We must protect our rights and interests.

Cách dùng từ này

"权益" (quán yì) là danh từ, chỉ quyền lợi cá nhân hoặc tập thể. Thường xuất hiện sau các động từ như "保护" (bảo vệ), "维护" (duy trì). Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng quyền lợi như "自己的" (của mình), "公民的" (của công dân). Người học thường nhầm lẫn với "权利" nhưng "权益" nhấn mạnh lợi ích thực tế còn "权利" nhấn mạnh quyền pháp lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

权益 viết sang phồn thể là 權益 quán yì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →