Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 昔日

昔日

xī rì
Âm Hán-Việt: tích nhật
HSK 3.0 cấp 7
ngày xưa/thưở trước
former days

Ví dụ câu

昔日这里是一个小村庄。

Xīrì zhèlǐ shì yí gè xiǎo cūnzhuāng.

Ngày xưa nơi đây là một ngôi làng nhỏ.

In the past, this was a small village.

Cách dùng từ này

"昔日" (ngày xưa, thuở trước) là danh từ thời gian, sắc thái văn viết, có ý hoài niệm. Hay đứng đầu câu làm trạng ngữ: "昔日 这里 是 一个 小 村庄", hoặc làm định ngữ với "的": "昔日 的 朋友", "昔日 的 辉煌" (vẻ huy hoàng ngày trước). Khẩu ngữ thường dùng "以前" hoặc "过去" thay cho nó.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →