Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 更换

更换

gēng huàn
Âm Hán-Việt: canh hoán
HSK 3.0 cấp 5
thay thế, đổi mới
change, replace

Ví dụ câu

请更换旧的电池。

Qǐng gēnghuàn jiù de diànchí.

Hãy thay pin cũ.

Please replace the old battery.

Cách dùng từ này

"更换" (thay, thay thế) là động từ, tân ngữ là thứ cần thay: "更换 电池" (thay pin), "更换 密码" (đổi mật khẩu). Trang trọng hơn "换"; nói thường ngày dùng "换" là đủ. Khác "更改" (sửa đổi kế hoạch, thời gian): "更改" là sửa nội dung, "更换" là bỏ cái cũ lấy cái khác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

更换 viết sang phồn thể là 更換 gēng huàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →