最后,感谢大家的参与。
Zuìhòu, gǎnxiè dàjiā de cānyù.
Cuối cùng, cảm ơn sự tham gia của mọi người.
Finally, thank everyone for their participation.
“最后” là danh từ thời gian, nghĩa là cuối cùng. Đứng đầu câu để nói bước cuối hoặc kết luận: 最后, 感谢大家. Đứng trước số từ hoặc danh từ làm định ngữ, như ngày cuối cùng. Trái nghĩa là “最初” hoặc “开始”. So với “最终” (thiên về kết quả cuối cùng), “最后” dùng rộng hơn.
最后 viết sang phồn thể là 最後 zuì hòu.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.