Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 最后

最后

zuì hòu
Âm Hán-Việt: tối hậu
HSK 3.0 cấp 3
cuối cùng
final

Ví dụ câu

最后,感谢大家的参与。

Zuìhòu, gǎnxiè dàjiā de cānyù.

Cuối cùng, cảm ơn sự tham gia của mọi người.

Finally, thank everyone for their participation.

Cách dùng từ này

“最后” là danh từ thời gian, nghĩa là cuối cùng. Đứng đầu câu để nói bước cuối hoặc kết luận: 最后, 感谢大家. Đứng trước số từ hoặc danh từ làm định ngữ, như ngày cuối cùng. Trái nghĩa là “最初” hoặc “开始”. So với “最终” (thiên về kết quả cuối cùng), “最后” dùng rộng hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

最后 viết sang phồn thể là 最後 zuì hòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →