Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 最终

最终

zuì zhōng
Âm Hán-Việt: tối chung
HSK 3.0 cấp 4
cuối cùng, tối hậu
final, ultimate

Ví dụ câu

经过努力,他最终成功了。

Jīngguò nǔlì, tā zuìzhōng chénggōng le.

Qua nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.

After hard work, he finally succeeded.

Cách dùng từ này

"最终" là trạng từ, chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình. Thường đứng trước động từ chính như "成功" (thành công) hoặc sau các cấu trúc như "经过努力" (sau nỗ lực). Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc kết quả như "成功" (thành công), "决定" (quyết định). Người học dễ nhầm "最终" với "最后"; "最终" nhấn mạnh kết quả cuối cùng, còn "最后" chỉ vị trí cuối cùng trong một chuỗi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

最终 viết sang phồn thể là 最終 zuì zhōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →