Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 期盼

期盼

qī pàn
Âm Hán-Việt: kì phán
HSK 3.0 cấp 7
mong đợi/kỳ vọng
to expect

Ví dụ câu

我们期盼着你的到来。

Wǒmen qīpànzhe nǐ de dàolái.

Chúng tôi mong đợi sự đến của bạn.

We are looking forward to your arrival.

Cách dùng từ này

"期盼" (mong chờ, trông mong) là động từ, sắc thái tình cảm, hơi văn viết. Tân ngữ thường là một sự việc hay một người sắp đến: "期盼 着 你 的 到来", "期盼 团聚". Hay thêm "着" để nhấn trạng thái chờ đợi kéo dài. Gần nghĩa "期待" và "盼望"; "期待" dùng rộng hơn, còn "期盼" nghiêng về trông ngóng tha thiết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →