Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 来历

来历

lái lì
Âm Hán-Việt: lai lịch
HSK 3.0 cấp 7
lai lịch, xuất xứ
history

Ví dụ câu

这件古董的来历不明。

Zhè jiàn gǔdǒng de láilì bù míng.

Xuất xứ của món đồ cổ này không rõ ràng.

The origin of this antique is unknown.

Cách dùng từ này

"来历" (lai lịch, nguồn gốc) là danh từ, chỉ xuất xứ của người, vật hoặc nguồn gốc một sự việc: "来历 不明" (không rõ lai lịch), "这 个 节日 的 来历", "他 的 来历". Hay đi với "有" để nói thứ gì đó có xuất xứ đặc biệt: "这 把 刀 很 有 来历". Gần "来源", nhưng "来源" thiên về nguồn của thông tin, nguyên liệu, thu nhập.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

来历 viết sang phồn thể là 來歷 lái lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →