Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 棺材

棺材

guān cai
Âm Hán-Việt: quan tài
HSK 3.0 cấp 8
quan tài
coffin

Ví dụ câu

老人买了棺材。

Lǎorén mǎi le guāncai.

Ông cụ đã mua quan tài.

The old man bought a coffin.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →