Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 横向

横向

héng xiàng
Âm Hán-Việt: hoành hướng
HSK 3.0 cấp 9
ngang/theo chiều ngang
horizontal

Ví dụ câu

请横向画一条线。

Qǐng héngxiàng huà yì tiáo xiàn.

Hãy vẽ một đường ngang.

Please draw a horizontal line.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

横向 viết sang phồn thể là 橫向 héng xiàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →