Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 定向

定向

dìng xiàng
Âm Hán-Việt: định hướng
HSK 3.0 cấp 9
định hướng
to orientate

Ví dụ câu

我们要做定向训练。

Wǒmen yào zuò dìngxiàng xùnliàn.

Chúng ta phải làm huấn luyện định hướng.

We need to do targeted training.

Cách dùng từ này

"定向" nghĩa là theo hướng, theo đối tượng định sẵn, chủ yếu đứng trước danh từ hoặc động từ khác làm định ngữ, trạng ngữ: "定向 培养" (đào tạo theo địa chỉ), "定向 训练". Dùng trong giáo dục, kỹ thuật, thể thao. Khác "方向" (danh từ: phương hướng); "定向" gần như không đứng một mình.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →