Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 欺骗

欺骗

qī piàn
Âm Hán-Việt: khi phiến
HSK 3.0 cấp 6
lừa dối
to deceive

Ví dụ câu

不要欺骗朋友。

Bú yào qīpiàn péngyou.

Đừng lừa dối bạn bè.

Don't deceive friends.

Cách dùng từ này

“欺骗” (lừa dối, lừa gạt) là động từ, tân ngữ là người: “欺骗 朋友”, “欺骗 顾客”. Bị động dùng “被”: “被 人 欺骗 了”; khẩu ngữ hay nói gọn “骗”: “他 骗 了 我”. Khác “欺负” (bắt nạt, ăn hiếp): “欺骗” là nói dối để lợi dụng, “欺负” là cậy mạnh chèn ép.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

欺骗 viết sang phồn thể là 欺騙 qī piàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →